Bản dịch của từ Pre release trong tiếng Việt

Pre release

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre release(Noun)

pɹiɹˈilˌiz
pɹiɹˈilˌiz
01

Một phiên bản phần mềm chưa sẵn sàng để phát hành rộng rãi nhưng được phát hành trước cho mục đích thử nghiệm (để người dùng hoặc tester dùng thử và phản hồi lỗi).

A version of software which is not yet ready for general release but is made available for testing.

未发布版本

Ví dụ

Pre release(Verb)

pɹiɹˈilˌiz
pɹiɹˈilˌiz
01

Phát hành hoặc tung (một sản phẩm, phiên bản phần mềm, nội dung, v.v.) ra trước thời điểm nó được phát hành rộng rãi cho công chúng.

Issue or launch (something) before it is generally available.

提前发布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh