Bản dịch của từ Precise accusations trong tiếng Việt

Precise accusations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precise accusations(Noun)

prɪsˈaɪz ˌækjʊzˈeɪʃənz
ˈprɛsaɪz ˌækjəˈzeɪʃənz
01

Một tuyên bố rằng ai đó phạm tội hoặc hành vi sai trái

A declaration that someone is guilty of a crime or wrongdoing.

一份声明,指某人有罪或犯有不当行为的声明

Ví dụ
02

Một tuyên bố được đưa ra chống lại ai đó trong một bối cảnh chính thức

A statement issued against someone in an official context.

这是一份针对某人在正式场合提出的声明。

Ví dụ
03

Một cáo buộc hay kiện cáo rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái

A claim or allegation that someone has done something illegal or wrong.

对某人涉嫌违法或不当行为的指控或控告

Ví dụ