Bản dịch của từ Precognition trong tiếng Việt

Precognition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precognition(Noun)

pɹikɑgnˈɪʃn
pɹikɑgnˈɪʃn
01

Khả năng biết trước về một sự việc sắp xảy ra, thường được hiểu là biết trước bằng giác quan thứ sáu hoặc năng lực tâm linh chứ không phải bằng suy luận thông thường.

Foreknowledge of an event especially as a form of extrasensory perception.

预知即将发生的事件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc thẩm vấn, thẩm tra sơ bộ nhân chứng (trước khi xét xử) để xác định có đủ cơ sở mở vụ án hoặc đưa ra xét xử hay không.

The preliminary examination of witnesses especially to decide whether there is ground for a trial.

初步审问

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ