Bản dịch của từ Precognition trong tiếng Việt
Precognition

Precognition(Noun)
Khả năng biết trước về một sự việc sắp xảy ra, thường được hiểu là biết trước bằng giác quan thứ sáu hoặc năng lực tâm linh chứ không phải bằng suy luận thông thường.
Foreknowledge of an event especially as a form of extrasensory perception.
预知即将发生的事件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc thẩm vấn, thẩm tra sơ bộ nhân chứng (trước khi xét xử) để xác định có đủ cơ sở mở vụ án hoặc đưa ra xét xử hay không.
The preliminary examination of witnesses especially to decide whether there is ground for a trial.
初步审问
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Precognition là một danh từ chỉ khả năng nhận thức hoặc tiên đoán những sự kiện sắp xảy ra trước khi chúng xảy ra, thường thông qua những hình ảnh, giấc mơ hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hiện tượng tâm linh và siêu hình. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau giữa các lĩnh vực như tâm lý học và nghiên cứu siêu linh. Precognition đôi khi bị coi là một phần của trải nghiệm tâm linh hơn là khoa học chính thống.
Từ "precognition" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ tiền tố "pre-" có nghĩa là "trước" và từ "cognitio", mang nghĩa là "nhận thức" hoặc "hiểu biết". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 17 và thường được sử dụng để chỉ khả năng dự đoán hoặc nhận biết các sự kiện trước khi chúng xảy ra. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh sự liên kết giữa thời gian và tri thức, cho thấy khả năng tiếp cận các thông tin chưa xảy ra.
Từ "precognition" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nói, liên quan đến các chủ đề tâm lý học hoặc siêu hình học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả khả năng dự đoán sự kiện trước khi chúng xảy ra, thường gặp trong văn hóa đại chúng và tác phẩm giả tưởng. Precognition có thể được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thần học, tâm linh và cả nghiên cứu hành vi con người.
Họ từ
Precognition là một danh từ chỉ khả năng nhận thức hoặc tiên đoán những sự kiện sắp xảy ra trước khi chúng xảy ra, thường thông qua những hình ảnh, giấc mơ hoặc cảm giác. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hiện tượng tâm linh và siêu hình. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau giữa các lĩnh vực như tâm lý học và nghiên cứu siêu linh. Precognition đôi khi bị coi là một phần của trải nghiệm tâm linh hơn là khoa học chính thống.
Từ "precognition" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ tiền tố "pre-" có nghĩa là "trước" và từ "cognitio", mang nghĩa là "nhận thức" hoặc "hiểu biết". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 17 và thường được sử dụng để chỉ khả năng dự đoán hoặc nhận biết các sự kiện trước khi chúng xảy ra. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh sự liên kết giữa thời gian và tri thức, cho thấy khả năng tiếp cận các thông tin chưa xảy ra.
Từ "precognition" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nói, liên quan đến các chủ đề tâm lý học hoặc siêu hình học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả khả năng dự đoán sự kiện trước khi chúng xảy ra, thường gặp trong văn hóa đại chúng và tác phẩm giả tưởng. Precognition có thể được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thần học, tâm linh và cả nghiên cứu hành vi con người.
