Bản dịch của từ Predictable error trong tiếng Việt

Predictable error

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predictable error (Noun)

pɹɨdˈɪktəbəl ˈɛɹɚ
pɹɨdˈɪktəbəl ˈɛɹɚ
01

Một loại lỗi mà kết quả có thể dự đoán được với một mức độ chắc chắn nào đó.

A type of error where the outcome can be predicted with some level of certainty

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một lỗi có thể dự đoán được dựa trên các sự kiện hoặc hành vi trong quá khứ.

An error that can be anticipated based on past occurrences or behavior

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một lỗi xảy ra một cách nhất quán.

An error that occurs in a consistent manner

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Predictable error (Adjective)

pɹɨdˈɪktəbəl ˈɛɹɚ
pɹɨdˈɪktəbəl ˈɛɹɚ
01

Có khả năng được thấy trước hoặc dự đoán.

Capable of being foreseen or anticipated

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Được đặc trưng bởi một mô hình nhất quán, dễ nhận biết.

Characterized by a consistent recognizable pattern

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Có thể dự đoán được; có thể mong đợi.

Able to be predicted expected

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/predictable error/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Predictable error

Không có idiom phù hợp