predictive power
predictive power (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức độ mà một mô hình hoặc yếu tố cụ thể có thể dự đoán kết quả.
Mức độ mà một mô hình hoặc yếu tố cụ thể có thể dự đoán kết quả.
The extent to which a particular model or factor can predict outcomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thước đo hiệu quả của một phương pháp thống kê hoặc phân tích trong việc dự đoán các sự kiện trong tương lai.
Một thước đo hiệu quả của một phương pháp thống kê hoặc phân tích trong việc dự đoán các sự kiện trong tương lai.
A measure of the effectiveness of a statistical or analytical approach in predicting future occurrences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng dự đoán (predictive power) là khả năng của một mô hình hoặc phương pháp trong việc dự đoán chính xác kết quả dựa trên các biến đầu vào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể xuất hiện các thuật ngữ thay thế. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách phát âm hay nghĩa cụ thể.