Bản dịch của từ Preemption trong tiếng Việt
Preemption

Preemption (Noun)
Hành động ngăn chặn hoặc tiến hành trước một việc gì đó để tránh đối phương làm trước, thường dùng khi nói về tấn công hoặc động thái phòng ngừa nhằm làm thất bại hành động của người khác.
The action of preempting or forestalling especially of making a preemptive attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động mua trước — khi một người hoặc một bên mua hàng hóa, cổ phần hoặc quyền mua trước khi cơ hội đó được đưa ra cho người khác.
The purchase of goods or shares by one person or party before the opportunity is offered to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preemption" có nghĩa là hành động hoặc quyền ưu tiên để chiếm trước một quyền lợi, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "preemption" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh pháp luật, ở Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ hành động của liên bang nhằm ngăn chặn các quy định tiểu bang. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp và chính sách công, đặc biệt là liên quan đến quyền lực và sự can thiệp.
Họ từ
Từ "preemption" có nghĩa là hành động hoặc quyền ưu tiên để chiếm trước một quyền lợi, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "preemption" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh pháp luật, ở Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ hành động của liên bang nhằm ngăn chặn các quy định tiểu bang. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp và chính sách công, đặc biệt là liên quan đến quyền lực và sự can thiệp.
