Bản dịch của từ Preemption trong tiếng Việt
Preemption

Preemption(Noun)
Hành động ngăn chặn hoặc tiến hành trước một việc gì đó để tránh đối phương làm trước, thường dùng khi nói về tấn công hoặc động thái phòng ngừa nhằm làm thất bại hành động của người khác.
The action of preempting or forestalling especially of making a preemptive attack.
Hành động mua trước — khi một người hoặc một bên mua hàng hóa, cổ phần hoặc quyền mua trước khi cơ hội đó được đưa ra cho người khác.
The purchase of goods or shares by one person or party before the opportunity is offered to others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preemption" có nghĩa là hành động hoặc quyền ưu tiên để chiếm trước một quyền lợi, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "preemption" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh pháp luật, ở Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ hành động của liên bang nhằm ngăn chặn các quy định tiểu bang. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp và chính sách công, đặc biệt là liên quan đến quyền lực và sự can thiệp.
Từ "preemption" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praeemptio", kết hợp từ "prae-" (trước) và "emere" (mua). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ hành động chiếm trước một quyền hoặc tài sản. Trong bối cảnh pháp lý và chính trị hiện đại, "preemption" miêu tả hành động ngăn chặn một sự kiện bằng cách can thiệp trước khi nó xảy ra. Sự phát triển nghĩa này phản ánh ý nghĩa của việc hành động trước để kiểm soát hoặc hạn chế tác động của một điều gì đó.
Từ "preemption" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong học thuật, "preemption" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật học và chính trị, liên quan đến việc hành động trước để ngăn chặn một tình huống xảy ra, như trong các chính sách quốc phòng hoặc quy định pháp lý. Tình huống thường gặp của từ này là trong các cuộc thảo luận về chiến lược và quyền lợi.
Họ từ
Từ "preemption" có nghĩa là hành động hoặc quyền ưu tiên để chiếm trước một quyền lợi, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh, "preemption" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh pháp luật, ở Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ hành động của liên bang nhằm ngăn chặn các quy định tiểu bang. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp và chính sách công, đặc biệt là liên quan đến quyền lực và sự can thiệp.
Từ "preemption" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praeemptio", kết hợp từ "prae-" (trước) và "emere" (mua). Ban đầu, thuật ngữ này chỉ hành động chiếm trước một quyền hoặc tài sản. Trong bối cảnh pháp lý và chính trị hiện đại, "preemption" miêu tả hành động ngăn chặn một sự kiện bằng cách can thiệp trước khi nó xảy ra. Sự phát triển nghĩa này phản ánh ý nghĩa của việc hành động trước để kiểm soát hoặc hạn chế tác động của một điều gì đó.
Từ "preemption" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong học thuật, "preemption" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật học và chính trị, liên quan đến việc hành động trước để ngăn chặn một tình huống xảy ra, như trong các chính sách quốc phòng hoặc quy định pháp lý. Tình huống thường gặp của từ này là trong các cuộc thảo luận về chiến lược và quyền lợi.
