Bản dịch của từ Preliminary notes trong tiếng Việt

Preliminary notes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliminary notes(Noun)

prɪlˈɪmɪnəri nˈəʊts
prɪˈɫɪməˌnɛri ˈnoʊts
01

Bản nháp ghi chú có thể sẽ được chỉnh sửa hoặc bổ sung sau này

The draft notes can be edited or expanded later.

这是一份可能会后续修订或补充的草稿笔记。

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc ghi chú ban đầu được tạo ra để tóm lược hoặc ghi lại các thông tin hoặc ý tưởng chính

An original document or record created to outline or summarize key information or ideas.

一份初步的文件或记录,用于概述或总结关键信息或想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các ghi chú được chuẩn bị từ trước nhằm hướng dẫn cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu tiếp theo.

The notes are prepared in advance to guide future discussions or research.

这些备注是提前准备好的,旨在为后续的讨论或研究提供指导。

Ví dụ