Bản dịch của từ Preppy trong tiếng Việt

Preppy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preppy(Adjective)

pɹˈɛpi
pɹˈɛpi
01

Miêu tả phong cách hoặc vẻ ngoài của học sinh/ cựu học sinh trường dự bị (prep school) đắt tiền — thường chỉ phong cách ăn mặc gọn gàng, chỉnh tề, hơi cổ điển và có phần quý phái, “trông như học sinh trường tư cao cấp”.

Of or typical of a pupil or graduate of an expensive prep school especially with reference to their neat style of dress.

Ví dụ

Preppy(Noun)

pɹˈɛpi
pɹˈɛpi
01

Học sinh hoặc cựu học sinh của một trường dự bị (prep school) đắt tiền; hoặc người có phong cách ăn mặc, vẻ ngoài giống những học sinh như vậy — thường chỉ phong cách chỉn chu, lịch sự, mang hơi hướng cổ điển, giàu có.

A pupil or graduate of an expensive prep school or a person resembling such a pupil in dress or appearance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh