Bản dịch của từ Present organization trong tiếng Việt
Present organization
Noun [U/C]

Present organization(Noun)
prˈiːzənt ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈprizənt ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một hệ thống có cấu trúc được thiết kế để đạt được những mục tiêu cụ thể.
A structured system made to achieve particular goals
Ví dụ
02
Một hành động hoặc quá trình tổ chức một cái gì đó
An act or process of organizing something
Ví dụ
