Bản dịch của từ Presentation mishap trong tiếng Việt

Presentation mishap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentation mishap(Noun)

prˌɛzəntˈeɪʃən mˈɪʃæp
ˌprɛzənˈteɪʃən ˈmɪʃæp
01

Một tình huống mà mọi thứ không diễn ra như dự định trong một buổi thuyết trình chính thức.

A situation in which something fails to go as planned in a formal presentation

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc tình huống xảy ra không như dự định trong một bài thuyết trình.

An event or occurrence that goes wrong during a presentation

Ví dụ
03

Một sai sót hoặc lỗi phát sinh trong quá trình trình bày.

A mistake or error made in the course of delivering a presentation

Ví dụ