Bản dịch của từ Preserve the ambiance trong tiếng Việt

Preserve the ambiance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserve the ambiance(Phrase)

prɪzˈɜːv tʰˈiː ˈæmbiəns
prɪˈzɝv ˈθi ˈæmbiəns
01

Giữ cho môi trường của một địa điểm như nó vốn có

To keep the environment of a location as it is

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng tâm trạng hoặc cảm giác của một khu vực không bị thay đổi.

To ensure that the mood or feel of an area is not altered

Ví dụ
03

Để duy trì hoặc bảo vệ bầu không khí hoặc tính chất của một địa điểm.

To maintain or protect the atmosphere or character of a place

Ví dụ