Bản dịch của từ Preserve the center trong tiếng Việt

Preserve the center

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserve the center(Phrase)

prɪzˈɜːv tʰˈiː sˈɛntɐ
prɪˈzɝv ˈθi ˈsɛntɝ
01

Bảo vệ hoặc giữ gìn một thứ nào đó ở trạng thái nguyên vẹn.

To maintain or protect something in its original state

Ví dụ
02

Để duy trì một chất lượng cụ thể hoặc giữ gìn một cái gì đó ở dạng nguyên bản.

To continue to have a particular quality or to keep something in its original form

Ví dụ
03

Để bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc tổn thất

To keep safe from harm or loss

Ví dụ