Bản dịch của từ Press upon trong tiếng Việt

Press upon

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press upon (Verb)

pɹɛs əpˈɑn
pɹɛs əpˈɑn
01

Tác động áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó.

To exert pressure on someone or something.

Ví dụ

The community leaders press upon the government for better housing policies.

Các lãnh đạo cộng đồng gây áp lực lên chính phủ về chính sách nhà ở tốt hơn.

They do not press upon their friends for donations to the charity.

Họ không gây áp lực lên bạn bè để quyên góp cho từ thiện.

Do activists press upon officials to address social inequality issues?

Có phải các nhà hoạt động gây áp lực lên quan chức để giải quyết vấn đề bất bình đẳng xã hội không?

02

Đưa ra một yêu cầu mạnh mẽ hoặc thúc giục.

To make a strong or insistent request.

Ví dụ

Activists press upon the government for better social policies and reforms.

Các nhà hoạt động gây sức ép lên chính phủ để có chính sách xã hội tốt hơn.

They do not press upon their friends for donations during the campaign.

Họ không gây sức ép lên bạn bè để quyên góp trong chiến dịch.

Do community leaders press upon citizens to participate in local events?

Các nhà lãnh đạo cộng đồng có gây sức ép lên công dân tham gia sự kiện địa phương không?

03

Ấn mạnh vào cái gì đó, thường để thuyết phục hoặc tin tưởng.

To press firmly against something, often to persuade or convince.

Ví dụ

Activists press upon the government to improve social welfare programs.

Các nhà hoạt động gây áp lực lên chính phủ để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.

They do not press upon their friends for financial help.

Họ không gây áp lực lên bạn bè để xin giúp đỡ tài chính.

Why do community leaders press upon citizens to vote in elections?

Tại sao các nhà lãnh đạo cộng đồng lại gây áp lực lên công dân để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/press upon/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Press upon

Không có idiom phù hợp