Bản dịch của từ Press upon trong tiếng Việt
Press upon

Press upon (Verb)
The community leaders press upon the government for better housing policies.
Các lãnh đạo cộng đồng gây áp lực lên chính phủ về chính sách nhà ở tốt hơn.
They do not press upon their friends for donations to the charity.
Họ không gây áp lực lên bạn bè để quyên góp cho từ thiện.
Do activists press upon officials to address social inequality issues?
Có phải các nhà hoạt động gây áp lực lên quan chức để giải quyết vấn đề bất bình đẳng xã hội không?
Activists press upon the government for better social policies and reforms.
Các nhà hoạt động gây sức ép lên chính phủ để có chính sách xã hội tốt hơn.
They do not press upon their friends for donations during the campaign.
Họ không gây sức ép lên bạn bè để quyên góp trong chiến dịch.
Do community leaders press upon citizens to participate in local events?
Các nhà lãnh đạo cộng đồng có gây sức ép lên công dân tham gia sự kiện địa phương không?
Activists press upon the government to improve social welfare programs.
Các nhà hoạt động gây áp lực lên chính phủ để cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.
They do not press upon their friends for financial help.
Họ không gây áp lực lên bạn bè để xin giúp đỡ tài chính.
Why do community leaders press upon citizens to vote in elections?
Tại sao các nhà lãnh đạo cộng đồng lại gây áp lực lên công dân để bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử?