Bản dịch của từ Pretender trong tiếng Việt

Pretender

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretender(Noun)

prɪtˈɛndɐ
ˈprɛtəndɝ
01

Một người tự nhận hoặc khao khát có được danh hiệu hoặc vị trí

Someone claims or aspires to a title or position.

一个声称或渴望某个头衔或职位的人

Ví dụ
02

Một người giả vờ làm điều gì đó hoặc giả vờ là ai đó

Someone pretending to be something or someone else.

一个假扮成某种身份或他人面孔的人

Ví dụ
03

Một người giả vờ thể hiện bộ tướng giả tạo

Someone is pretending to put on a false appearance.

有人在装模作样,假装一副虚假的模样。

Ví dụ

Pretender(Verb)

prɪtˈɛndɐ
ˈprɛtəndɝ
01

Hành xử như thể điều gì đó là đúng khi thực tế không phải vậy

Act as if something is true when it really isn't.

表现得好像某事是真的,尽管它其实并非如此。

Ví dụ
02

Nói sai sự thật để khẳng định hoặc tuyên bố điều gì đó

To make a false claim or assertion about something.

虚假地声称或断言某事

Ví dụ
03

Giả vờ để giả lập

To build trust; to imitate.

装作或模拟的行为

Ví dụ

Họ từ