Bản dịch của từ Previous commitment trong tiếng Việt
Previous commitment
Noun [U/C]

Previous commitment(Noun)
prˈiːvɪəs kˈɒmɪtmənt
ˈpriviəs ˈkɑmɪtmənt
01
Một nghĩa vụ hoặc lời hứa đã được đưa ra trong quá khứ mà cần phải được thực hiện.
An obligation or promise made in the past that must be honored
Ví dụ
02
Một sự ràng buộc trước đó ngăn cản người ta nhận những cam kết mới.
A previous engagement that prevents one from accepting new ones
Ví dụ
