Bản dịch của từ Previous knowledge trong tiếng Việt

Previous knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous knowledge(Noun)

pɹˈiviəs nˈɑlədʒ
pɹˈiviəs nˈɑlədʒ
01

Kiến thức đã có từ trước một sự kiện hoặc trải nghiệm học tập cụ thể.

Knowledge that existed prior to a specific event or learning experience.

这是在某一特定事件或学习经历之前就已掌握的知识。

Ví dụ
02

Nhận thức hoặc hiểu biết tích lũy từ những trải nghiệm trong quá khứ, có liên quan đến các tình huống hiện tại.

The awareness or understanding gained from past experiences related to current situations.

这是指从过去的经历中获得的关于当前情境的认识或理解。

Ví dụ
03

Thông tin được thu thập trước một thời điểm nhất định có thể ảnh hưởng đến việc học hoặc hành vi.

Prior knowledge gained before a certain point in time can influence learning or behavior.

提前掌握的信息可能会影响学习效果或行为表现。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh