Anh - Việt

Bản dịch của từ Previous knowledge trong tiếng Việt

previous knowledge

Noun

previous knowledge (Noun)

/pɹˈiviəs nˈɑlədʒ/
/pɹˈiviəs nˈɑlədʒ/
AI

Nghĩa 01

Kiến thức đã tồn tại trước một sự kiện hoặc trải nghiệm học tập cụ thể.

Knowledge that already exists prior to a specific event or learning experience.

Ví dụ
Kiến thức trước đây giúp sinh viên hiểu các khái niệm xã hội mới tốt hơn.Previous knowledge helps students understand new social concepts better.
Kiến thức trước đây không đảm bảo thành công trong các nghiên cứu xã hội.Previous knowledge does not guarantee success in social studies.

Nghĩa 02

Sự nhận thức hoặc hiểu biết đạt được từ những trải nghiệm trong quá khứ liên quan đến các tình huống hiện tại.

Awareness or understanding gained from past experiences that is relevant to current situations.

Ví dụ
Nhiều học sinh dựa vào kiến thức trước đó trong các cuộc thảo luận xã hội.Many students rely on previous knowledge during social studies discussions.
Học sinh không quên kiến thức trước đó về các chuẩn mực xã hội dễ dàng.Students do not forget their previous knowledge about social norms easily.

Nghĩa 03

Thông tin được học trước một thời điểm nhất định có thể ảnh hưởng đến việc học hoặc hành vi.

Information learned before a certain point in time that can influence learning or behavior.

Ví dụ
Kiến thức trước đây của học sinh giúp họ hiểu vấn đề xã hội tốt hơn.Students' previous knowledge helps them understand social issues better.
Nhiều học sinh không có kiến thức trước đây về công lý xã hội.Many students do not have previous knowledge of social justice.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh