Bản dịch của từ Price freeze trong tiếng Việt
Price freeze

Price freeze(Idiom)
Một biện pháp kiểm soát lạm phát bằng cách cố định hoặc giữ ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian, nhằm ngăn giá tăng.
A measure to control inflation by stabilizing prices.
控制通货膨胀的措施
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng tạm thời ngăn không cho giá tăng, nghĩa là các mặt hàng hoặc dịch vụ được giữ ở mức giá cố định trong một khoảng thời gian.
A situation in which prices are held constant and not allowed to increase temporarily.
价格冻结
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính sách của chính phủ ngăn không cho giá hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định; tức là giữ giá ở mức cũ (đóng băng giá).
A government policy to prevent the increase of prices of goods and services.
政府政策防止商品和服务价格上涨。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá đóng băng (price freeze) là thuật ngữ chỉ chính sách ngăn chặn việc tăng giá của hàng hoá hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng khỏi lạm phát hoặc khủng hoảng kinh tế. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, mặc dù ngữ cảnh pháp lý và kinh tế có thể thay đổi. Giá đóng băng thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp để kiểm soát giá cả.
Thuật ngữ "price freeze" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "price" xuất phát từ từ Latinh "pretium", có nghĩa là giá trị hoặc giá cả. "Freeze" có nguồn gốc từ từ Old English "frēosan", nghĩa là làm cứng hoặc ngăn chặn sự thay đổi. Khái niệm "price freeze" được sử dụng để chỉ quyết định của chính phủ hoặc tổ chức nhằm ngăn chặn sự tăng giá hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định. Sự kết hợp này phản ánh nỗ lực kiểm soát lạm phát và bảo vệ người tiêu dùng.
Cụm từ "price freeze" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nghe, nơi thường thảo luận về các vấn đề kinh tế và chính sách. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chính phủ, tin tức tài chính và thương mại để chỉ việc ngăn chặn sự tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi lạm phát.
Giá đóng băng (price freeze) là thuật ngữ chỉ chính sách ngăn chặn việc tăng giá của hàng hoá hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng khỏi lạm phát hoặc khủng hoảng kinh tế. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, mặc dù ngữ cảnh pháp lý và kinh tế có thể thay đổi. Giá đóng băng thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp để kiểm soát giá cả.
Thuật ngữ "price freeze" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "price" xuất phát từ từ Latinh "pretium", có nghĩa là giá trị hoặc giá cả. "Freeze" có nguồn gốc từ từ Old English "frēosan", nghĩa là làm cứng hoặc ngăn chặn sự thay đổi. Khái niệm "price freeze" được sử dụng để chỉ quyết định của chính phủ hoặc tổ chức nhằm ngăn chặn sự tăng giá hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định. Sự kết hợp này phản ánh nỗ lực kiểm soát lạm phát và bảo vệ người tiêu dùng.
Cụm từ "price freeze" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nghe, nơi thường thảo luận về các vấn đề kinh tế và chính sách. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chính phủ, tin tức tài chính và thương mại để chỉ việc ngăn chặn sự tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi lạm phát.
