Bản dịch của từ Price freeze trong tiếng Việt

Price freeze

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price freeze(Idiom)

01

Một biện pháp kiểm soát lạm phát bằng cách cố định hoặc giữ ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian, nhằm ngăn giá tăng.

A measure to control inflation by stabilizing prices.

控制通货膨胀的措施

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng tạm thời ngăn không cho giá tăng, nghĩa là các mặt hàng hoặc dịch vụ được giữ ở mức giá cố định trong một khoảng thời gian.

A situation in which prices are held constant and not allowed to increase temporarily.

价格冻结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chính sách của chính phủ ngăn không cho giá hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định; tức là giữ giá ở mức cũ (đóng băng giá).

A government policy to prevent the increase of prices of goods and services.

政府政策防止商品和服务价格上涨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh