primary color
Noun
primary color (Noun)
/pɹˈaɪmɛɹi kˈʌləɹ/
/pɹˈaɪmɛɹi kˈʌləɹ/
AI
Ví dụ
Màu đỏ là màu cơ bản được sử dụng trong thiết kế truyền thông xã hội.Red is a primary color used in social media designs.
Màu xanh lá không phải là màu cơ bản; nó được tạo ra từ xanh dương và vàng.Green is not a primary color; it’s made from blue and yellow.
Ví dụ
Đỏ, xanh dương và vàng là màu sắc cơ bản trong giáo dục nghệ thuật.Red, blue, and yellow are primary colors in art education.
Màu sắc cơ bản không được pha trộn từ các màu khác.Primary colors are not mixed from other colors.
Ví dụ
Đỏ, xanh dương và vàng là màu cơ bản trong nghệ thuật và thiết kế.Red, blue, and yellow are primary colors in art and design.
Xanh lá không phải là màu cơ bản trong lý thuyết màu sắc truyền thống.Green is not a primary color in traditional color theory.