Bản dịch của từ Primary color trong tiếng Việt

Primary color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary color(Noun)

pɹˈaɪmɛɹi kˈʌləɹ
pɹˈaɪmɛɹi kˈʌləɹ
01

Một màu không thể pha trộn từ các màu khác để tạo ra và được dùng làm nền để tạo ra nhiều màu sắc khác nhau.

Colors can't be created by mixing different hues, and they're used to produce a wide range of shades.

一种无法通过混合其他颜色制造出来的颜色,通常用来调配出各种丰富的色彩。

Ví dụ
02

Các màu cơ bản trong không gian màu, từ đó có thể pha chế ra các màu khác, như đỏ, xanh dương và vàng trong mô hình RYB.

The primary colors in the color space from which other colors can be derived, such as red, blue, and yellow in the RYB model.

在色彩空间中,基本色彩可以推导出其他颜色,例如在RYB模型中,红色、蓝色和黄色就是基本色彩。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế, thuật ngữ này chỉ tập hợp các màu sắc có thể kết hợp để tạo ra nhiều gam màu phong phú.

In the realms of art and design, referring to color palettes that can be combined to create a full spectrum of hues.

在艺术与设计的领域中,色彩的范围指的是可以相互结合,呈现出完整色谱的一系列颜色。

Ví dụ