ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Primary deviance
Hành vi vi phạm quy tắc ban đầu có thể không được công khai gán nhãn như vậy.
The initial act of rule-breaking or deviance that may not be publicly labeled as such.
初次违规行为 - 指最初的、尚未被公开标记为越轨的行为
Khái niệm trong xã hội học mô tả trường hợp hành vi lệch lạc đầu tiên.
A concept in sociology that describes the first instance of deviant behavior.
初次偏差行为 - 社会学概念,指个体首次表现出不符合社会规范的行为
Hành vi xảy ra trước quá trình gán nhãn và thường bị bỏ qua hoặc không chú ý.
The behavior that precedes the labeling process and is often ignored or overlooked.
初发偏差行为 - 指在标签化过程之前发生的、常被忽视或忽略的行为