Bản dịch của từ Primary deviance trong tiếng Việt

Primary deviance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary deviance(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi dˈiviəns
pɹˈaɪmˌɛɹi dˈiviəns
01

Hành vi vi phạm quy tắc ban đầu có thể không được công khai gán nhãn như vậy.

The initial act of rule-breaking or deviance that may not be publicly labeled as such.

Ví dụ
02

Khái niệm trong xã hội học mô tả trường hợp hành vi lệch lạc đầu tiên.

A concept in sociology that describes the first instance of deviant behavior.

Ví dụ
03

Hành vi xảy ra trước quá trình gán nhãn và thường bị bỏ qua hoặc không chú ý.

The behavior that precedes the labeling process and is often ignored or overlooked.

Ví dụ