Bản dịch của từ Primary programming environment trong tiếng Việt

Primary programming environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary programming environment(Noun)

prˈɪməri prˈəʊɡræmɪŋ ɛnvˈaɪərənmənt
ˈprɪmɝi ˈproʊˌɡræmɪŋ ɑnˈvaɪrənmənt
01

Bối cảnh chính trong đó việc phát triển phần mềm diễn ra, bao gồm các công cụ, thư viện và khung làm việc.

The main setting in which software development occurs including tools libraries and frameworks

Ví dụ
02

Một không gian hoặc nền tảng được chỉ định để viết và thử nghiệm mã.

A designated space or platform used for writing and testing code

Ví dụ
03

Giao diện chính và các chức năng hỗ trợ cho các nhiệm vụ lập trình.

The primary interface and functionality that supports programming tasks

Ví dụ