Bản dịch của từ Primary relations trong tiếng Việt

Primary relations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary relations(Phrase)

prˈɪməri rɪlˈeɪʃənz
ˈprɪmɝi rɪˈɫeɪʃənz
01

Các mối quan hệ quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất giữa các thực thể.

The most important or fundamental connections among entities

Ví dụ
02

Những mối quan hệ thiết yếu trong giao tiếp xã hội hoặc cá nhân có ảnh hưởng đến hành vi và sự phát triển.

Essential interpersonal or societal relationships that influence behavior and development

Ví dụ
03

Các mối quan hệ ban đầu hoặc chính yếu tạo nền tảng cho các tương tác tiếp theo.

The initial or main relationships that form the basis for further interactions

Ví dụ