Bản dịch của từ Primidone trong tiếng Việt
Primidone

Primidone (Noun)
Primidone là một loại thuốc chống co giật, có liên quan về hóa học và được chuyển hóa một phần thành phenobarbital. Thuốc được dùng để điều trị động kinh và run vô căn (run vô nguyên nhân). Một tên thương mại của primidone là Mysoline.
An anticonvulsant drug chemically related and partially metabolized to phenobarbital used in the treatment of epilepsy and essential idiopathic tremor Chemical name 5ethyl5phenylhexahydropyrimidine46dione C12H14N2O2 A trademark for this drug is Mysoline.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Primidone là một loại thuốc chống động kinh, thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn cơn động kinh, bao gồm cơn động kinh toàn thể và cơn động kinh cục bộ. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế hoạt động điện não bất thường. Trong tiếng Anh, "primidone" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
Primidone là một loại thuốc chống động kinh, thuộc nhóm barbiturat, được sử dụng chủ yếu để điều trị các rối loạn cơn động kinh, bao gồm cơn động kinh toàn thể và cơn động kinh cục bộ. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế hoạt động điện não bất thường. Trong tiếng Anh, "primidone" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.
