Bản dịch của từ Principal territories trong tiếng Việt
Principal territories
Noun [U/C]

Principal territories(Noun)
prˈɪnsɪpəl tˈɛrɪtərˌiz
ˈprɪnsəpəɫ ˈtɛrəˌtɔriz
01
Một người có trách nhiệm chính đối với một giao dịch pháp lý.
An area under the jurisdiction of a particular government
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản tiền được cho vay hoặc đầu tư mà trên đó có trả lãi.
A geographical area with specific characteristics
Ví dụ
