Bản dịch của từ Principal territories trong tiếng Việt

Principal territories

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal territories(Noun)

prˈɪnsɪpəl tˈɛrɪtərˌiz
ˈprɪnsəpəɫ ˈtɛrəˌtɔriz
01

Một người có trách nhiệm chính đối với một giao dịch pháp lý.

An area under the jurisdiction of a particular government

Ví dụ
02

Người quan trọng nhất hoặc có chức vụ cao nhất trong một tổ chức, cơ quan hay nhóm.

A defined area of land especially one belonging to a larger territory

Ví dụ
03

Một khoản tiền được cho vay hoặc đầu tư mà trên đó có trả lãi.

A geographical area with specific characteristics

Ví dụ