Bản dịch của từ Privatdozent trong tiếng Việt

Privatdozent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privatdozent(Noun)

pɹˈaɪvətswˈeɪndəs
pɹˈaɪvətswˈeɪndəs
01

Ở các nước nói tiếng Đức, người giữ học hàm Habilitation (một bằng, chứng nhận chuyên môn cao sau tiến sĩ) và được phép giảng dạy trong một khoa hoặc bộ môn của trường đại học nhưng không thuộc biên chế được trả lương của khoa đó. Nói cách khác là giảng viên/giáo sư được công nhận chuyên môn và có quyền giảng dạy nhưng làm việc không hưởng lương chính thức từ khoa.

In Germanspeaking countries a teacher or lecturer who has attained his or her Habilitation and thereby has formal teaching status within a particular university faculty or department but is not on its salaried staff.

在德语国家获得Habilitation的讲师,非正式教职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh