Bản dịch của từ Private individual trong tiếng Việt

Private individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private individual(Noun)

pɹˈaɪvət ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
pɹˈaɪvət ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
01

Một người không phải là nhân vật công chúng hoặc không giữ chức vụ công có thể là một người bình thường.

A person who is not a public figure or holds no public office.

一个人既不是公众人物,也没有担任任何公职。

Ví dụ
02

Một người thích giữ cuộc sống riêng tư và thông tin cá nhân của mình bí mật.

An individual prefers to keep their personal life and information private.

一个倾向于保守个人生活和隐私的人。

Ví dụ
03

Người tham gia hoạt động mà không có sự xuất hiện hay thông báo công khai.

Someone engaging in activities without public acknowledgment or notice.

有人暗中参与某些活动,没有向公众宣布或披露。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh