Bản dịch của từ Private life trong tiếng Việt

Private life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private life(Noun)

prˈɪveɪt lˈaɪf
ˈpraɪˌveɪt ˈɫaɪf
01

Phần cuộc sống của một người mà không ai biết đến hoặc không được chia sẻ công khai.

The part of someones life that is not known or shared publicly

Ví dụ
02

Khía cạnh cuộc sống của một người liên quan đến các hoạt động cá nhân và mối quan hệ ngoài công việc.

The aspect of a persons existence that involves their personal activities and relationships outside of work

Ví dụ
03

Quyền của cá nhân trong việc giữ những vấn đề cá nhân và mối quan hệ của họ tránh xa sự chú ý của công chúng.

The right of individuals to keep their personal matters and relationships out of the public eye

Ví dụ