Anh - Việt
product as a service
Noun
product as a service (Noun)
/pɹˈɑdəkt ˈæz ə sɝˈvəs/
/pɹˈɑdəkt ˈæz ə sɝˈvəs/
AI
Ví dụ
Nhiều công ty hiện nay cung cấp sản phẩm như một dịch vụ để giảm lãng phí.Many companies now offer product as a service to reduce waste.
Không phải tất cả người tiêu dùng đều hiểu rõ mô hình sản phẩm như một dịch vụ.Not all consumers understand product as a service model clearly.
Ví dụ
Nhiều công ty hiện nay cung cấp sản phẩm như một dịch vụ để bền vững.Many companies now offer product as a service for sustainability.
Người tiêu dùng không phải lúc nào cũng thích mô hình sản phẩm như một dịch vụ.Consumers do not always prefer product as a service models.
Nghĩa 03
Một chiến lược nhấn mạnh việc cho thuê và đăng ký sản phẩm thay vì bán hàng truyền thống.
A strategy that emphasizes leasing and subscriptions for products instead of traditional sales.
Ví dụ
Nhiều công ty hiện nay cung cấp sản phẩm như một dịch vụ để bền vững.Many companies now offer product as a service for sustainability.
Họ không tin rằng sản phẩm như một dịch vụ sẽ thay thế quyền sở hữu.They do not believe product as a service will replace ownership.