Bản dịch của từ Product as a service trong tiếng Việt

Product as a service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product as a service(Noun)

pɹˈɑdəkt ˈæz ə sɝˈvəs
pɹˈɑdəkt ˈæz ə sɝˈvəs
01

Mô hình kinh doanh cung cấp sản phẩm như một dịch vụ, thay vì bán một lần.

A business model where products are offered to customers as a service rather than as a one-time purchase.

这是一种商业模式,产品以服务的形式提供给客户,而不是一次性购买。

Ví dụ
02

Hệ thống mà người tiêu dùng trả tiền cho việc sử dụng hoặc truy cập sản phẩm liên tục chứ không phải sở hữu hoàn toàn.

A system where consumers pay to use or access a product on an ongoing basis, rather than owning it outright.

这是一种系统,用户支付费用以持续使用或访问某个产品,而不是完全拥有它。

Ví dụ
03

Một chiến lược chú trọng đến thuê bao và đăng ký sản phẩm thay vì bán hàng truyền thống.

This is a strategy that emphasizes leasing and subscription models over traditional sales.

这是一种强调租赁和订阅产品的策略,而非传统的销售方式。

Ví dụ