Bản dịch của từ Product invention trong tiếng Việt

Product invention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product invention(Noun)

pɹˈɑdəkt ˌɪnvˈɛnʃən
pɹˈɑdəkt ˌɪnvˈɛnʃən
01

Hành động hoặc quá trình tạo ra một sản phẩm mới, thường thông qua nghiên cứu và phát triển.

The act or process of creating a new product, typically through research and development.

Ví dụ
02

Một sản phẩm cụ thể được sản xuất như một kết quả của sự phát minh, thường nhằm mục đích bán thương mại.

A tangible item produced as a result of invention, often intended for commercial sale.

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc ý tưởng cho một sản phẩm mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể hoặc giải quyết vấn đề.

A concept or idea for a new product that is designed to meet specific needs or solve problems.

Ví dụ