Bản dịch của từ Product invention trong tiếng Việt
Product invention
Noun [U/C]

Product invention(Noun)
pɹˈɑdəkt ˌɪnvˈɛnʃən
pɹˈɑdəkt ˌɪnvˈɛnʃən
01
Quá trình hoặc hành động tạo ra một sản phẩm mới, thường thông qua nghiên cứu và phát triển.
An action or process of developing a new product, often through research and development.
通常通过研发过程来创造新产品的行为或过程。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một món vật thể cụ thể được tạo ra từ sự sáng chế, thường dùng để bán thương mại.
A specific product is produced as a result of an invention, usually with the goal of commercial sale.
一种发明的具体产物,通常是为了商业销售而制造的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
