Bản dịch của từ Product trong tiếng Việt

Product

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product(Noun Countable)

ˈprɒd.ʌkt
ˈprɑː.dʌkt
01

Một vật phẩm được sản xuất hoặc bán để sử dụng hoặc tiêu thụ; hàng hóa do công ty hoặc nhà sản xuất tạo ra.

Product.

Ví dụ

Product(Noun)

pɹˈɑdəkt
pɹˈɑdəkt
01

Kết quả thu được khi nhân hai hay nhiều số (hoặc biểu thức đại số) với nhau.

A quantity obtained by multiplying quantities together, or from an analogous algebraic operation.

Ví dụ
02

Một sự vật hoặc người được tạo ra như kết quả của một hành động, quá trình hoặc quá trình sản xuất.

A thing or person that is the result of an action or process.

Ví dụ
03

Một đồ vật hoặc chất được sản xuất, chế biến hoặc tinh chế để bán; hàng hoá do nhà máy hoặc cơ sở sản xuất tạo ra.

An article or substance that is manufactured or refined for sale.

Ví dụ

Dạng danh từ của Product (Noun)

SingularPlural

Product

Products

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ