Bản dịch của từ Professional overcommitment trong tiếng Việt

Professional overcommitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional overcommitment(Noun)

prəfˈɛʃənəl ˌəʊvəkəmˈɪtmənt
prəˈfɛʃənəɫ ˈoʊvɝkəˈmɪtmənt
01

Một xu hướng nhận thêm nhiều công việc hơn mức khả thi hoặc tốt cho sức khỏe.

A tendency to take on more work than is feasible or healthy

Ví dụ
02

Một trạng thái tham gia quá mức vào công việc và các hoạt động liên quan.

A state of being excessively involved in work and related activities

Ví dụ
03

Hành động cam kết với nhiều trách nhiệm nghề nghiệp hơn khả năng mà mình có thể xử lý.

The act of committing oneself to more professional responsibilities than one can manage

Ví dụ