Bản dịch của từ Professional sport trong tiếng Việt

Professional sport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional sport(Noun)

prəfˈɛʃənəl spˈɔːt
prəˈfɛʃənəɫ ˈspɔrt
01

Một cuộc thi thể thao được tổ chức và quy định, trong đó có các vận động viên được trả tiền.

An organized and regulated sporting competition involving athletes who are paid

Ví dụ
02

Một môn thể thao được thi đấu với thù lao hoặc như một sự nghiệp, thường ở cấp độ cạnh tranh cao nhất.

A sport played for pay or as a career typically at the highest level of competition

Ví dụ
03

Một lĩnh vực thể thao mà các cá nhân hoặc đội nhóm thi đấu để giành giải thưởng và sự công nhận.

A field of sports in which individuals or teams compete for prizes and recognition

Ví dụ