Bản dịch của từ Prohibit entry to the train trong tiếng Việt

Prohibit entry to the train

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prohibit entry to the train(Phrase)

prəhˈɪbɪt ˈɛntri tˈuː tʰˈiː trˈeɪn
prəˈhɪbɪt ˈɛntri ˈtoʊ ˈθi ˈtreɪn
01

Từ chối quyền truy cập vào một địa điểm cụ thể

To deny access to a specific location

Ví dụ
02

Cấm ai đó vào một nơi hoặc sử dụng một thứ gì đó.

To forbid someone from going into a place or using something

Ví dụ
03

Đặt ra một hạn chế khi vào

To impose a restriction on entering

Ví dụ