prohibitionist
Noun
prohibitionist (Noun)
/pɹoʊəbˈɪʃənɪst/
/pɹoʊəbˈɪʃənɪst/
AI
Ví dụ
Nhiều người chống đối đã vận động chống lại việc bán rượu vào những năm 1920.Many prohibitionists campaigned against alcohol sales in the 1920s.
Những người chống đối không ủng hộ việc bán đồ uống có cồn.Prohibitionists do not support the sale of alcoholic beverages.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prohibitionist" chỉ những người hoặc chính sách ủng hộ việc cấm hoặc hạn chế việc tiêu thụ một sản phẩm hoặc hành động cụ thể, thường liên quan đến rượu hoặc ma túy. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù trong một số ngữ cảnh, "prohibitionist" có thể liên quan chặt chẽ đến phong trào cấm rượu ở Mỹ trong thế kỷ 19 và 20. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm "anti-licensing" hay "temperance advocate".