Bản dịch của từ Prolific trong tiếng Việt

Prolific

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolific (Adjective)

pɹoʊlˈɪfɪk
pɹoʊlˈɪfɪk
01

Có rất nhiều; phong phú, dồi dào về số lượng hoặc sản lượng.

Present in large numbers or quantities; plentiful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho cây, động vật hoặc người) sinh trưởng hoặc sinh sản nhiều; cho nhiều quả, lá hay con cháu.

(of a plant, animal, or person) producing much fruit or foliage or many offspring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh