Anh - Việt

Bản dịch của từ Promptness trong tiếng Việt

promptness

Noun

promptness (Noun)

/ˈprɑmpt.nəs/
/ˈprɑmpt.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Thói quen đúng giờ; có thói quen tuân thủ thời gian đã định (đến/hoàn thành việc đúng lúc).

Thói quen đúng giờ; có thói quen tuân thủ thời gian đã định (đến/hoàn thành việc đúng lúc).

The habit of adhering to a designated time.

Ví dụ
Sự đúng giờ của anh ta khi tham dự cuộc họp gây ấn tượng với đồng nghiệp của anh ta.His promptness in attending meetings impressed his colleagues.
Sự đúng giờ của dịch vụ xe buýt được cộng đồng đánh giá cao.The promptness of the bus service is appreciated by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính chất hoặc thói quen làm việc ngay lập tức, không trì hoãn; hành động kịp thời và nhanh chóng khi cần.

Tính chất hoặc thói quen làm việc ngay lập tức, không trì hoãn; hành động kịp thời và nhanh chóng khi cần.

The habit or characteristic of doing things without delay.

Ví dụ
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc trả lời tin nhắn ấn tượng mọi người tại bữa tiệc.Her promptness in responding to messages impressed everyone at the party.
Công ty đánh giá cao sự nhanh nhẹn trong dịch vụ khách hàng để duy trì mức độ hài lòng.The company values promptness in customer service to maintain satisfaction levels.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh