Bản dịch của từ Property line trong tiếng Việt

Property line

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property line (Noun)

pɹˈɑpɚti lˈaɪn
pɹˈɑpɚti lˈaɪn
01

Một thuộc tính, phẩm chất hoặc đặc điểm của một cái gì đó.

An attribute quality or characteristic of something

Ví dụ

Education is a key property line of a successful society.

Giáo dục là một thuộc tính quan trọng của một xã hội thành công.

Social justice is not a property line in many countries.

Công bằng xã hội không phải là một thuộc tính ở nhiều quốc gia.

What is the main property line of a thriving community?

Thuộc tính chính của một cộng đồng phát triển là gì?

02

Một vật thuộc về ai đó.

A thing that belongs to someone

Ví dụ

John's property line is marked by a tall wooden fence.

Ranh giới tài sản của John được đánh dấu bằng hàng rào gỗ cao.

Her property line does not extend into the neighbor's yard.

Ranh giới tài sản của cô ấy không mở rộng vào sân của hàng xóm.

Is the property line clearly defined in your neighborhood?

Ranh giới tài sản có được xác định rõ ràng trong khu phố của bạn không?

03

Một mảnh đất.

A piece of real estate

Ví dụ

The property line separates Sarah's house from Tom's garden.

Đường ranh giới bất động sản phân chia nhà của Sarah và vườn của Tom.

The property line is not clearly marked in the neighborhood.

Đường ranh giới bất động sản không được đánh dấu rõ ràng trong khu phố.

Is the property line visible in the new housing development?

Đường ranh giới bất động sản có thể nhìn thấy trong dự án nhà ở mới không?

Property line (Phrase)

pɹˈɑpɚti lˈaɪn
pɹˈɑpɚti lˈaɪn
01

Tình trạng sở hữu hoặc chiếm hữu.

The condition of being owned or possessed

Ví dụ

The property line separates John’s yard from Sarah’s garden.

Đường ranh giới phân chia sân của John và vườn của Sarah.

The property line does not include the public park nearby.

Đường ranh giới không bao gồm công viên công cộng gần đó.

Is the property line marked clearly on the survey map?

Đường ranh giới có được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ khảo sát không?

02

Quyền hoặc lợi ích đối với thứ gì đó được sở hữu.

A right or interest in something that is owned

Ví dụ

Every citizen has a property line that defines their land ownership.

Mỗi công dân có một ranh giới tài sản xác định quyền sở hữu đất.

Not all neighborhoods clearly mark their property lines for residents.

Không phải tất cả các khu phố đều đánh dấu rõ ràng ranh giới tài sản.

Do you know where your property line starts and ends?

Bạn có biết ranh giới tài sản của mình bắt đầu và kết thúc ở đâu không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/property line/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Property line

Không có idiom phù hợp