Anh - Việt

Bản dịch của từ Protestation trong tiếng Việt

protestation

Noun

protestation (Noun)

/pɹɑtɪstˈeɪʃn/
/pɹoʊtɛstˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Một lời phản đối hoặc sự phản kháng; hành động bày tỏ không đồng ý với điều gì đó.

An objection or protest.

Ví dụ
Sự phản đối chính sách mới đã diễn ra một cách hòa bình và có tổ chức.The protestation against the new policy was peaceful and organized.
Sự phản đối của cô ấy tại cuộc họp tại thị trấn đã được đón nhận bằng tiếng vỗ tay.Her protestation at the town hall meeting was met with applause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lời khẳng định dứt khoát để phản đối hoặc trả lời một lời nghi ngờ, buộc tội; nói rõ rằng mình không có lỗi hoặc không đồng ý với điều bị cho là đúng.

An emphatic declaration in response to doubt or accusation.

Ví dụ
Sự phản đối vô tội của cô ấy đã gặp sự hoài nghi từ công chúng.Her protestation of innocence was met with skepticism by the public.
Sự phản đối việc đối xử không công bằng đã thu hút sự chú ý rộng rãi.The protestation against unfair treatment gained widespread attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của protestation (Noun)

SingularPlural

protestation

protestations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh