Anh - Việt

Bản dịch của từ Protests trong tiếng Việt

protests

VerbNoun

protests (Verb)

/pɹətˈɛs/
/pɹətˈɛsts/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một cuộc biểu tình công cộng để phản đối hoặc chống lại điều gì đó.

To participate in a public demonstration against something.

Ví dụ
Nhiều công dân đã phản đối luật mới vào thứ Bảy tuần trước ở New York.Many citizens protested against the new law last Saturday in New York.
Sinh viên đã không phản đối trong kỳ nghỉ hè năm 2022.Students did not protest during the summer break in 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nói hoặc tuyên bố rõ ràng rằng không đồng ý với điều gì; bày tỏ phản đối một cách xác định.

To affirmatively state a position of disagreement.

Ví dụ
Nhiều công dân phản đối luật mới trên các nền tảng mạng xã hội.Many citizens protest against the new law on social media platforms.
Cộng đồng không phản đối những thay đổi đề xuất cho công viên.The community does not protest against the proposed changes to the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó bằng lời nói hoặc hành động.

To express an objection to something.

Ví dụ
Nhiều công dân phản đối luật mới ở trung tâm Chicago.Many citizens protest against the new law in downtown Chicago.
Các sinh viên không phản đối về việc tăng học phí năm ngoái.The students did not protest about the tuition increase last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của protests (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

protest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

protested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

protested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

protests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

protesting

protests (Noun)

/pɹˈoʊtɛs/
/pɹˈoʊtɛsts/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc biểu tình công khai hoặc cuộc tụ họp của mọi người nhằm bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý với một chính sách, hành động hoặc sự kiện nào đó.

A public demonstration or gathering expressing opposition to a policy or event.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình chống lại biến đổi khí hậu đã diễn ra ở New York năm ngoái.The protests against climate change occurred in New York last year.
Nhiều công dân đã không tham gia các cuộc biểu tình cho công bằng xã hội tháng trước.Many citizens did not join the protests for social justice last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hành động hoặc lời nói thể hiện sự phản đối, không đồng ý với một quyết định, chính sách hoặc hành vi nào đó.

An expression of objection or dissent.

Ví dụ
Nhiều cuộc biểu tình đã diễn ra ở Washington, D.C. mùa hè năm ngoái chống lại biến đổi khí hậu.Many protests occurred in Washington, D.C. last summer against climate change.
Các cuộc biểu tình đã không thay đổi quyết định của chính phủ về luật mới.The protests did not change the government's decision on the new law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lời tuyên bố hoặc hành động thể hiện sự không đồng tình, phản đối hoặc bất bình với điều gì đó.

A statement or action expressing disapproval of or objection to something.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình năm 2020 yêu cầu công lý cho cái chết của George Floyd.The protests in 2020 demanded justice for George Floyd's death.
Nhiều người không ủng hộ các cuộc biểu tình chống lại chính sách khí hậu.Many people did not support the protests against climate change policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của protests (Noun)

SingularPlural

protest

protests

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh