protests
protests (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một cuộc biểu tình công cộng để phản đối hoặc chống lại điều gì đó.
To participate in a public demonstration against something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nói hoặc tuyên bố rõ ràng rằng không đồng ý với điều gì; bày tỏ phản đối một cách xác định.
To affirmatively state a position of disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của protests (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | protest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | protested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | protested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | protests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | protesting |
protests (Noun)
Nghĩa 01
Một cuộc biểu tình công khai hoặc cuộc tụ họp của mọi người nhằm bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý với một chính sách, hành động hoặc sự kiện nào đó.
A public demonstration or gathering expressing opposition to a policy or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hành động hoặc lời nói thể hiện sự phản đối, không đồng ý với một quyết định, chính sách hoặc hành vi nào đó.
An expression of objection or dissent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một lời tuyên bố hoặc hành động thể hiện sự không đồng tình, phản đối hoặc bất bình với điều gì đó.
A statement or action expressing disapproval of or objection to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của protests (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
protest | protests |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "protests" (cuộc biểu tình) đề cập đến các hành động công khai nhằm bày tỏ sự phản đối hoặc yêu cầu thay đổi chính sách, luật lệ hoặc quyết định của chính phủ hoặc tổ chức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "o" có phần nhẹ nhàng hơn.