Bản dịch của từ Pseudo incest trong tiếng Việt

Pseudo incest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudo incest(Noun)

sˈuːdəʊ ˈɪnsəst
ˈsudoʊ ˈɪnsəst
01

Một trạng thái xã hội hoặc tâm lý mà ở đó các cá nhân thể hiện hành vi giống như loạn luân mà không có mối liên hệ huyết thống

A social or psychological state where individuals display behaviors resembling incest without any biological relationship.

一种社会或心理状态,个体表现出类似近亲行为的倾向,但并无血缘关系

Ví dụ
02

Thuật ngữ được sử dụng trong các văn cảnh pháp lý để mô tả các mối quan hệ giống như loạn luân

A term used in legal contexts to describe relationships that resemble incestuous behavior.

在法律语境中使用的一个术语,用来描述具有类似乱伦行为特征的关系。

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc hành vi mô phỏng mối quan hệ huyết thống nhưng không liên quan tới họ hàng ruột thịt trực tiếp

It's a concept or behavior that mimics incestuous relationships but isn't directly connected to blood ties.

一种模仿近亲关系但实际上没有血缘关系的概念或行为

Ví dụ