Bản dịch của từ Ptolemaic trong tiếng Việt

Ptolemaic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ptolemaic (Adjective)

tˌəʊlmˈeɪɪk
ˈtoʊɫˈmeɪɪk
01

Thuộc về hệ thống thiên văn cho rằng Trái Đất ở trung tâm và Mặt Trời, các hành tinh cùng các ngôi sao chuyển động quanh Trái Đất

Relating to the astronomical system in which the Earth is at the centre and the Sun planets and stars move around it

Ví dụ
02

Thuộc về Ptolemy I hoặc vương triều nói tiếng Hy Lạp cai trị Ai Cập từ năm 305 đến năm 30 trước Công nguyên

Relating to Ptolemy I or to the Greekspeaking dynasty that ruled Egypt from 305 to 30 BCE

Ví dụ