Bản dịch của từ Public life trong tiếng Việt
Public life

Public life (Noun)
Sự tham gia của cá nhân vào các hoạt động liên quan đến cộng đồng và xã hội nói chung.
The participation of individuals in activities related to the community and society at large
Many people engage in public life through community service projects every year.
Nhiều người tham gia vào đời sống công cộng thông qua các dự án phục vụ cộng đồng mỗi năm.
She does not participate in public life, avoiding community events completely.
Cô ấy không tham gia vào đời sống công cộng, hoàn toàn tránh các sự kiện cộng đồng.
How can students contribute to public life in their neighborhoods effectively?
Sinh viên có thể đóng góp vào đời sống công cộng trong khu phố của họ như thế nào một cách hiệu quả?
Khía cạnh của cuộc sống liên quan đến nghĩa vụ và trách nhiệm công dân.
The aspect of life concerning civic duties and responsibilities
Participating in public life helps citizens understand their civic responsibilities better.
Tham gia vào đời sống công cộng giúp công dân hiểu rõ trách nhiệm của mình.
Many young people do not engage in public life today.
Nhiều người trẻ ngày nay không tham gia vào đời sống công cộng.
How can we encourage more people to join public life?
Làm thế nào chúng ta có thể khuyến khích nhiều người tham gia vào đời sống công cộng?
Một lĩnh vực tồn tại xã hội mà tất cả cá nhân đều có thể nhìn thấy và tiếp cận được.
An area of social existence that is visible and accessible to all individuals
Public life in New York City is vibrant and full of activities.
Đời sống công cộng ở New York rất sôi động và đầy hoạt động.
Public life does not always reflect the views of every citizen.
Đời sống công cộng không luôn phản ánh quan điểm của mọi công dân.
What events shape public life in your community this year?
Những sự kiện nào định hình đời sống công cộng trong cộng đồng bạn năm nay?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp