Bản dịch của từ Puddling trong tiếng Việt

Puddling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puddling(Verb)

pˈʌdlɪŋ
pˈʌdlɪŋ
01

(động từ) mô tả nước, mưa, v.v. tụ lại thành những vũng nhỏ trên mặt đất.

Of water rain etc collect in small pools.

Ví dụ

Puddling(Noun)

pˈʌdlɪŋ
pˈʌdlɪŋ
01

Quá trình loại bỏ tạp chất khỏi kim loại nóng chảy bằng cách khuấy bằng que hoặc thổi không khí qua để làm tinh khiết kim loại.

A process for removing impurities from molten metal by stirring with a rod or blowing air through it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ