Bản dịch của từ Puff pastry shell trong tiếng Việt

Puff pastry shell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puff pastry shell(Noun)

pˈʌf pˈɑːstri ʃˈɛl
ˈpəf ˈpæstri ˈʃɛɫ
01

Một loại bánh ngọt được làm từ các lớp bột và chất béo, khi nướng lên sẽ có kết cấu nhẹ và giòn.

A type of pastry made from layers of dough and fat which is light and flaky when baked

Ví dụ
02

Một nguyên liệu cho nhiều món khai vị và món tráng miệng để tạo ra độ giòn.

A base for various appetizers and desserts to provide a crispy texture

Ví dụ
03

Một lớp vỏ làm từ bột mì nở, thường được sử dụng để chứa nhân trong các món ăn như bánh tart và các món tráng miệng.

A shell made of puff pastry typically used to hold fillings in dishes such as tarts and desserts

Ví dụ