Bản dịch của từ Pull out trong tiếng Việt
Pull out

Pull out(Adjective)
(mô tả) thuộc phần của tạp chí, báo hoặc ấn phẩm khác được thiết kế để có thể tách ra và giữ lại — tức là một mục rời, có thể lấy ra khỏi ấn phẩm chính.
Of a section of a magazine newspaper or other publication designed to be detached and kept.
Pull out(Noun)
Hành động rút lui hoặc rút khỏi một hoạt động, thường dùng cho rút quân khỏi chiến tranh hoặc rút khỏi một dự án/liên doanh thương mại.
A withdrawal especially from military involvement or participation in a commercial venture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pull out" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là rút ra hoặc kéo ra khỏi một vị trí nào đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, cụm này có thể đề cập đến việc ngừng một hoạt động hoặc dự án, hoặc lấy một vật thể ra khỏi một không gian cụ thể. Tại tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ địa phương.
Cụm từ "pull out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "pull", có gốc từ tiếng Tây Âu cổ "pulian", có nghĩa là kéo. Từ "out" xuất phát từ tiếng Old English "ūtan", có nghĩa là ra ngoài. Kết hợp lại, "pull out" mang ý nghĩa đẩy ra ngoài hoặc rút lui, sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ vật lý đến biểu tượng trong ngữ pháp hiện đại. Nghĩa này phản ánh một hành động chủ động, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quân sự, thể thao và thương mại.
Cụm từ "pull out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các ngữ cảnh như khai thác thông tin hoặc rút lui khỏi một cam kết. Trong các tình huống khác, "pull out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại (rút vốn đầu tư), quân sự (rút quân), hay trong đời sống hàng ngày (rút một vật ra khỏi nơi cất giữ). Tính chất đa nghĩa của cụm từ này cho thấy sự linh hoạt trong việc áp dụng ngôn ngữ.
"Pull out" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là rút ra hoặc kéo ra khỏi một vị trí nào đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, cụm này có thể đề cập đến việc ngừng một hoạt động hoặc dự án, hoặc lấy một vật thể ra khỏi một không gian cụ thể. Tại tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ địa phương.
Cụm từ "pull out" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "pull", có gốc từ tiếng Tây Âu cổ "pulian", có nghĩa là kéo. Từ "out" xuất phát từ tiếng Old English "ūtan", có nghĩa là ra ngoài. Kết hợp lại, "pull out" mang ý nghĩa đẩy ra ngoài hoặc rút lui, sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ vật lý đến biểu tượng trong ngữ pháp hiện đại. Nghĩa này phản ánh một hành động chủ động, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quân sự, thể thao và thương mại.
Cụm từ "pull out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các ngữ cảnh như khai thác thông tin hoặc rút lui khỏi một cam kết. Trong các tình huống khác, "pull out" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại (rút vốn đầu tư), quân sự (rút quân), hay trong đời sống hàng ngày (rút một vật ra khỏi nơi cất giữ). Tính chất đa nghĩa của cụm từ này cho thấy sự linh hoạt trong việc áp dụng ngôn ngữ.
