Bản dịch của từ Pull out trong tiếng Việt

Pull out

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull out(Adjective)

pʊl aʊt
pʊl aʊt
01

(mô tả) thuộc phần của tạp chí, báo hoặc ấn phẩm khác được thiết kế để có thể tách ra và giữ lại — tức là một mục rời, có thể lấy ra khỏi ấn phẩm chính.

Of a section of a magazine newspaper or other publication designed to be detached and kept.

Ví dụ

Pull out(Noun)

pʊl aʊt
pʊl aʊt
01

Một phần rời (thường bằng giấy) được lôi ra khỏi tờ báo hoặc tạp chí — ví dụ một tờ rời, tờ gấp hoặc phụ trang có thể tháo ra để giữ hoặc sử dụng riêng.

A pullout section of a magazine or newspaper.

Ví dụ
02

Hành động rút lui hoặc rút khỏi một hoạt động, thường dùng cho rút quân khỏi chiến tranh hoặc rút khỏi một dự án/liên doanh thương mại.

A withdrawal especially from military involvement or participation in a commercial venture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh