Anh - Việt

Bản dịch của từ Pull socks up trong tiếng Việt

pull socks up

Idiom

pull socks up (Idiom)

AI

Nghĩa 01

để cải thiện hiệu suất, nỗ lực hoặc hành vi của một người.

to improve ones performance effort or behavior.

Ví dụ
Học sinh phải cố gắng hơn để đạt điểm tốt hơn trong học kỳ này.Students must pull their socks up for better grades this semester.
Cậu ấy không cố gắng, vì vậy cậu ấy đã trượt kỳ thi.He didn't pull his socks up, so he failed the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

hành động để khắc phục tình hình.

to take action to rectify a situation.

Ví dụ
Chính phủ phải hành động để giải quyết tỷ lệ thất nghiệp tăng.The government must pull socks up to address rising unemployment rates.
Nhiều công dân tin rằng họ không nên hành động cho các vấn đề xã hội.Many citizens believe they should not pull socks up for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để chuẩn bị hoặc chuẩn bị tinh thần cho một thử thách.

to prepare or brace oneself for a challenge.

Ví dụ
Mọi người cần chuẩn bị tốt cho dự án cộng đồng.Everyone needs to pull their socks up for the community project.
Cô ấy đã không chuẩn bị tốt trong sự kiện từ thiện lần trước.She didn't pull her socks up during the last charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh