Bản dịch của từ Pull the plug on trong tiếng Việt

Pull the plug on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull the plug on(Phrase)

pˈʊl tʰˈiː plˈʌɡ ˈɒn
ˈpʊɫ ˈθi ˈpɫəɡ ˈɑn
01

Buộc ai đó ngừng làm điều gì đó

To force someone to stop doing something

Ví dụ
02

Kết thúc hoặc dừng lại một cái gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc sáng kiến.

To end or discontinue something especially a project or initiative

Ví dụ
03

Rút lại tài trợ hoặc hỗ trợ

To withdraw funding or support

Ví dụ