Bản dịch của từ Pumpernickel trong tiếng Việt

Pumpernickel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pumpernickel(Noun)

pˈʌmpənˌɪkəl
ˈpəmpɝˌnɪkəɫ
01

Một biệt danh cho đứa trẻ tinh nghịch, nghịch ngợm.

A nickname for a small mischievous child

Ví dụ
02

Một loại bánh mì đen đặc được làm từ bột ngũ cốc lúa mạch đen.

A type of dark dense bread made from rye flour

Ví dụ
03

Một loại carbohydrate phức tạp

A type of complex carbohydrate

Ví dụ