Bản dịch của từ Puppy trong tiếng Việt

Puppy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puppy(Noun)

pˈʌpi
ˈpəpi
01

Một người còn non hoặc chưa chín chắn

Someone who is inexperienced or not yet mature.

还缺乏经验或者还没有成熟的人。

Ví dụ
02

Một chú chó còn rất trẻ, chưa đầy một năm tuổi

A puppy, especially those under a year old.

一只年轻的小狗,尤其是还不到一岁的那种

Ví dụ
03

Từ thân mật dành cho một loài động vật nhỏ hoặc còn non nớt

A term of endearment for a young or small animal.

用来亲昵地称呼小动物或幼崽的爱称

Ví dụ