Bản dịch của từ Puppy trong tiếng Việt
Puppy
Noun [U/C]

Puppy(Noun)
pˈʌpi
ˈpəpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một từ thể hiện sự yêu quý dành cho một con vật nhỏ hoặc còn non.
An affectionate term for a small or young animal
Ví dụ
Puppy

Một từ thể hiện sự yêu quý dành cho một con vật nhỏ hoặc còn non.
An affectionate term for a small or young animal