Bản dịch của từ Purchase arena trong tiếng Việt

Purchase arena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purchase arena(Noun)

pˈɜːtʃeɪs ɐrˈiːnɐ
ˈpɝtʃəs ˈɑrɛnə
01

Một khu vực được sử dụng để tiến hành các giao dịch hoặc trao đổi, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại.

An area used for conducting transactions or exchanges particularly in a commercial context

Ví dụ
02

Nơi mà hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được mua bán.

A place where goods or services can be bought or sold

Ví dụ
03

Một thị trường hoặc môi trường nơi diễn ra hoạt động mua bán.

A market or an environment in which buying and selling occurs

Ví dụ