Bản dịch của từ Purchase arena trong tiếng Việt
Purchase arena
Noun [U/C]

Purchase arena(Noun)
pˈɜːtʃeɪs ɐrˈiːnɐ
ˈpɝtʃəs ˈɑrɛnə
01
Một khu vực được sử dụng để tiến hành các giao dịch hoặc trao đổi, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại.
An area used for conducting transactions or exchanges particularly in a commercial context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thị trường hoặc môi trường nơi diễn ra hoạt động mua bán.
A market or an environment in which buying and selling occurs
Ví dụ
