Bản dịch của từ Pursue one's interests trong tiếng Việt

Pursue one's interests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursue one's interests(Phrase)

pˈɜːsjuː wˈəʊnz ˈɪntərəsts
ˈpɝsu ˈwənz ˈɪntɝəsts
01

Nỗ lực để đạt được sự hài lòng cá nhân trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống

To strive to achieve personal satisfaction in various areas of life

Ví dụ
02

Theo đuổi hoặc tìm kiếm đam mê hoặc sở thích cá nhân hay nghề nghiệp

To follow or seek after personal or professional passions or hobbies

Ví dụ
03

Tích cực tham gia vào những hoạt động mang lại niềm vui cá nhân

To actively engage in activities that are personally rewarding

Ví dụ